28.000.000₫
- Dimensions (W x H x D): 360x615x420 mm
- Packing Dimensions (W x H x D): 430x695x490 mm
- Net Weight 22.5kg/只
- Gross 23.8kg/只
28.000.000₫
- Kích thước: 1222 x 586 x 630 mm
- Kích thước đóng gói: 1300 x 655 x 700 mm
- Trọng lượng tịnh 78,3kg/只
- Tổng trọng lượng 83kg/只
26.000.000₫
- Kích thước (rộng x cao x sâu) 586x620x630 mm
- Kích thước đóng gói (rộng x cao x sâu) 655x700x700mm
- Trọng lượng tịnh 42kg/chỉ
- Tổng trọng lượng 45kg/cái
26.000.000₫
- Kích thước 360x617x430 (W x H x D)
- Kích thước đóng gói 430x695x490 (W x H x D)
- Khối lượng tịnh 20kg/cái
- Tổng trọng lượng 22kg/cái
18.000.000₫
- Kích thước (rộng x cao x sâu) 360x530x330mm
- Kích thước đóng gói (rộng x cao x sâu) 430x680x420mm
- Trọng lượng tịnh 18,3kg/cái
- Tổng trọng lượng 20.3kg/cái
Liên hệ
- Cấu tạo 3 loa, 2 củ bass 25cm và 1 củ treble 7,6cm
- Công suất RMS / Max: 500W / 2000W
- Kích thước (RxCxS): 250 / 164 x 730 x 482 mm
- Trọng lượng: 28kg
36.000.000₫
- Công suất: 1000W
- Độ nhạy: 102dB
- Crossover: 2.2 khz
- Kích thước: (W) 360 mm x (H) 590 mm x (D) 415 mm
- Trọng lượng: 25 kg
35.000.000₫
- Dimensions (W x H x D): 370x610x400 mm
- Packing Dimensions (W x H x D): 440x689x470 mm
- Net Weight 23kg/pcs
- Gross Weight 25.4kg/pcs
Liên hệ
- Công suất định mức: 8Ω 800W*4
- 600*540*150 (mm)
- Trọng lượng: 30 kg
- Bảo hành: 12 tháng
Liên hệ
- Công suất định mức: 8Ω 800W*2
- Hệ số giảm chấn: 400:1
- Kích thước: 600*540*150
- Trọng lượng: 24 kg
- Bảo hành 12 tháng
Liên hệ
- Công suất định mức: 8Ω 850W*2
- Hệ số giảm chấn: 5800:1
- Đáp ứng tần số: 20-20KHz (± 0,1db)
- Tốc độ xoay: 83V/us
Liên hệ
- Công suất: 2x1300W 8 ohm; 2x1950W 4 ohm
- Mạch công suất: Class H
- Điện áp: 220V 50/60Hz
- 483W*464D*88H (mm)
- Trọng lượng: 20 kg

