Tần số cao (High frequency): 1X1.75 (44MM)
Tần số thấp (Low frequency): 1×12 (75MM)
Dải đáp ứng tần số: 53Hz – 20kHz (±3dB)
Công suất định mức (Power handling AES): 400W
Công suất đỉnh (Peak power): 1600W
Độ nhạy (Sensitivity): 97dB
Áp suất âm thanh liên tục (BContinuous sound pressure): 118dB
Áp suất âm thanh tối đa (Max sound Pressure): 125dB
Góc phủ (Dispersion): 90° x 70°
Điện trở danh định: 8 Ω
Phương thức kết nối (Input connectors): 2 x Neutrik@ NL4MP
Cấu trúc hộp (Box Structure): Hộp hình thang.
Vật liệu vỏ hộp (Box material): Vật liệu composite
Lớp sơn phủ bề mặt của thùng (Finish): sơn polyurea màu đen











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.